Cây bương

Mua tại Shopee Mua tại Lazada Mua tại Tiki.vn

60.000

Cây bương là một loại tre có thân ngầm hình củ. Chúng có rất nhiều ứng dụng trong cuộc sống và măng bương còn là món ăn ngon khiến nhiều người yêu thích. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về loại cây này trong bài viết dưới đây nhé.

Đặc điểm của cây bương

Cây Bương, hay được biết đến với các tên gọi như Bương mốc, Bương lớn, Mạy tền, Mạy đền, thuộc vào loài Dendrocalamus sinicus Chia et J. L. Sun trong họ Hoà Thảo (TRE TRÚC). Phân bố tự nhiên của cây Bương hiện vẫn chưa được phát hiện rõ ràng tại Việt Nam. Thường thấy nó xuất hiện trong hình thức rừng trồng hoặc trồng cây phân tán ở một số tỉnh ở miền Bắc như Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình, cũng như ở các huyện phía Tây của Hà Nội, đặc biệt là ở huyện Ba Vì.

Cây Bương là một loại tre có thân ngầm hình củ, thân khí sinh mọc thành cụm cây thưa, đạt chiều cao từ 12 đến 15m và đường kính từ 10 đến 12cm. Thân cây thẳng và tròn, nhẵn, giảm kích thước từ gốc đến ngọn. Ở trạng thái non, cây có màu xanh nhạt và bề mặt phủ lớp phấn trắng.

Các đốt gần gốc thường có vòng rễ khí sinh, lóng hình trụ tròn, một số lóng gần gốc ngắn, còn lóng ở giữa thân có độ dài trung bình từ 17 đến 22cm, thậm chí có thể lên đến 40cm, với vách dày từ 1,5 đến 2,3cm. Đốt có một dải lông tơ màu nâu rộng khoảng 3 đến 4mm.

Chiều cao phân cành thường nằm trong khoảng 3 đến 5m, cành chính thường phát triển kém và không có gai. Bẹ mo ở các đốt gần gốc thường rụng muộn hoặc tồn tại trên thân, có chất da dày, mặt ngoài có lông mềm và thưa, mặt trong phủ lông gai nhỏ giữa các gân.

Cành nhỏ mang trung bình từ 7 đến 9 lá, bẹ lá khi non phủ lông nhung, sau đó không còn lông, và tai lá có thể bị khuyết. Phiến lá dài từ 20 đến 40cm, rộng từ 4 đến 6,5cm, cả hai mặt có thể phủ lông mềm, thưa hoặc gần như không lông, với gân cấp hai từ 10 đến 13 đôi.

Cành hoa có lá hoặc không lá, tạo thành cụm hoa dạng chùy tròn, mỗi đốt cành hoa mang từ 1 đến nhiều bông hoa nhỏ. Lóng cành dài từ 2 đến 4cm, phủ lông nhung; bông nhỏ hơi dẹt, dài từ 3 đến 3,5cm, rộng từ 6,5 đến 7,5mm, đầu nhọn, và mỗi bông thường chứa từ 5 đến 6 hoa nhỏ. Bao phấn dài từ 8 đến 12mm, có vòi rất dài.

Tác dụng của cây bương

Bương lớn, với kích thước lớn (có khả năng là loại tre lớn nhất tại Việt Nam), mang đến độ dài, chắc chắn và bền bỉ, là nguồn nguyên liệu quý giá để chế tạo cột buồm và xây dựng nhà cửa. Đặc biệt, những cộng đồng dân tộc ở vùng cao thường ưa chuộng sử dụng Bương.

Bương không chỉ được ứng dụng để tạo ra các sản phẩm như máng dẫn nước mà còn là nguồn cung cấp nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy, thay thế cho gỗ với hiệu suất cao. Măng của Bương lớn, với kích thước to lớn, không chỉ có hương vị ngon miệng khi ăn tươi hoặc phơi khô mà còn có thể được đóng gói trong hộp, tạo nên lựa chọn đa dạng trong sử dụng.

Cách trồng cây bương

Lựa chọn địa điểm và đất trồng là quan trọng khi nuôi cây Bương mốc. Nơi thích hợp cho cây Bương có thể là những khu vực có hai mùa rõ rệt, mùa mưa và mùa khô, với nhiệt độ trung bình từ 20 đến 24°C hàng năm và lượng mưa trung bình từ 1.500mm trở lên. Độ cao dưới 800m so với mực nước biển, đặc biệt là dưới 300m, được coi là lý tưởng. Độ dốc dưới 35 độ, nhưng tốt nhất là từ 10 đến 20 độ. Bương mốc có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau, với độ dày tầng đất từ 50cm trở lên, đặc biệt là trên đất phát triển từ các loại đá như mẹ phiến thạch sét, diệp thạch, sa thạch, đá vôi, hoặc đất dốc tụ và bồi tụ, giàu mùn ở ven sông suối, đất tơi xốp, ẩm và thoát nước tốt.

Thời vụ trồng Bương mốc thường diễn ra ở các tỉnh miền núi phía Bắc, có thể là từ tháng 2 đến tháng 4 hoặc từ tháng 7 đến tháng 8 hàng năm, tùy thuộc vào những ngày có mưa hoặc râm mát.

Phương thức và mật độ trồng có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm địa hình. Có thể áp dụng trồng tập trung thuần loài hoặc trồng phân tán. Trong trường hợp trồng tập trung thuần loài, mật độ trồng thường từ 100 đến 625 khóm/ha. Trong khi đó, trồng phân tán có thể thực hiện quanh nhà, trong vườn hộ xen với cây ăn quả hoặc cây gỗ, bên bờ ao, ven suối, với khoảng cách ít nhất 5m giữa các khóm.

Xử lý thực bì là bước quan trọng khi đất dốc có độ dốc lớn hơn hoặc bằng 15 độ. Nó có thể được thực hiện thông qua phương pháp xử lý thực bì cục bộ bằng cách đào rộng từ 1,5 đến 2m. Nơi đất tương đối bằng phẳng hoặc có độ dốc nhỏ hơn 15 độ có thể xử lý thực bì toàn diện bằng cơ giới hoặc thủ công. Sau khi xử lý, làm đất sẽ được tiến hành bằng phương pháp thủ công, với các hố có kích thước phù hợp. Phương thức này được thực hiện trước khi trồng ít nhất 15 ngày.

Bón lót và lấp hố là bước tiếp theo, trong đó bón lót từ 15 đến 20kg phân hữu cơ/hố hoặc kết hợp với phân xanh và NPK theo tỷ lệ cụ thể. Sau đó, hố được lấp đất lên để đạt đến mức 2/3 hố, với việc đảo đều phân và đất trong hố. Công việc này cần hoàn thành trước khi trồng từ 10 đến 15 ngày, hoặc ít nhất 30 ngày nếu sử dụng phân xanh để đảm bảo ủ hoai phân.

Kỹ thuật trồng

Trong trường hợp trồng bằng hom gốc, rễ cần được cắt ngắn khoảng 2 – 3cm và hồ gốc được xử lý bằng cách đặt thân ngầm (củ) vào nước trong vài giờ, sau đó đặt xuống bùn loãng.

Khi tiến hành trồng (bao gồm cả trồng bằng hom gốc, hom cành giâm và hom cành chiết), sử dụng cuốc để tạo lỗ chính giữa hố, có độ sâu sao cho phần thân ngầm hoặc bầu đất thấp hơn mặt đất xung quanh khoảng 5cm. Nếu là hom gốc, đặt cây giống vào lỗ, xoay ngửa phần lõm của thân ngầm lên trên, và phần thân khí sinh nghiêng với góc 60 độ hướng về phía đỉnh dốc hoặc cùng hướng với đường đồng mức, điều chỉnh để hai hàng mắt mầm hướng về hai bên. Nếu là hom cành, bao gồm cả cành chiết đã phát triển thế hệ măng, bóc vỏ bầu, đặt cây thẳng đứng trong hố.

Sau đó, tiến hành vun đất vào gốc cây, nén chặt xung quanh mà không làm tổn thương mắt mầm hoặc làm vỡ bầu. Vun đất theo hình mai rùa và độ cao cao hơn mặt đất xung quanh khoảng 4 – 5cm hoặc bằng 1/2 chiều cao của lóng thứ nhất của hom. Cuối cùng, tạo một lớp tủ rơm, rạ, cỏ, hoặc rác khô xung quanh gốc cây để giữ ẩm, sau đó tưới nước đủ lượng cho đất xung quanh gốc cây

Cách chăm sóc cây bương

Sau khi trồng khoảng 1-2 tháng, cần thực hiện kiểm tra và tiến hành thay thế cây hom có nguy cơ chết hoặc khả năng sinh trưởng kém bằng những cây hom đảm bảo tiêu chuẩn từ vườn ươm. Trong trường hợp thời tiết nắng nóng và khô, quan trọng để tưới nước thường xuyên vào buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tối cho đến khi cây nẩy chồi.

Chăm sóc trong 3 năm đầu diễn ra theo lịch trình cụ thể. Năm đầu tiên, chăm sóc từ 2-3 lần tùy thuộc vào thời vụ trồng (3 lần nếu trồng vào mùa Xuân và 2 lần nếu là mùa Hè – Thu). Năm thứ hai và thứ ba, thực hiện mỗi năm 3 lần, bao gồm chăm sóc vào đầu năm (mùa Xuân), giữa năm (Hè – Thu) và cuối năm kết hợp với công việc phòng chống cháy rừng trong mùa Đông. Công việc chăm sóc chủ yếu là phát dây leo, làm sạch cây bụi, quét rẫy cỏ, và xới xáo xung quanh gốc cây với đường kính rộng khoảng 1m.

Trong quá trình chăm sóc từ năm thứ hai trở đi, cần chú ý đến việc loại bỏ những cành nhánh nằm gần mặt đất, cũng như loại bỏ cây già, cây bị sâu bệnh, hoặc cây bị gẫy dập. Đặc biệt, điều chỉnh độ tàn che để đảm bảo rằng không quá 25%, đặc biệt khi trồng xen kẽ với cây ăn quả hoặc cây gỗ. Việc theo dõi và kiểm tra sâu bệnh hại là quan trọng để có biện pháp phòng và trừ kịp thời. Đồng thời, cần ngăn chặn cháy rừng và ngăn chặn động vật gặm măng và cây trưởng thành.

5/5 - (1 bình chọn)