Cỏ Đuôi Ngựa

 

I. Tổng quan về cây

  • Tên thường gọi: Cỏ đuôi ngựa
  • Tên gọi khác: Cỏ bờm ngựa, Râu dê
  • Tên khoa học: Pogonatherum Crinitum (Thunb.) Kunth
  • Họ: Poaceae
  • Nơi sống: Cây mọc phổ biến ở các vách núi đất, đồi thấp có đá phiến, đá acid ẩm nhiều và ít nắng, từ bình nguyên tới cao nguyên.

Cỏ Đuôi Ngựa

II. Đặc điểm của cây

  • Bụi mảnh, cao 15-30cm; thân như sợi chỉ cứng, bóng, ít nhánh.
  • Lá có phiến màu lục tươi, dài 3-5cm, rộng  2-3mm, gốc có lông mịn dài; mép ngắn. Bông cao 1-3cm; bông nhỏ dẹp theo bông, ngắn hơn 2mm, gốc có lông mịn dài; hoa dưới lép, hoa trên lưỡng tính, có 1-2 nhị.
  • Mùa hoa: tháng 6.

III. Ý nghĩa và tác dụng của cây

  • Vị ngọt nhạt, tính hơi mát; có tác dụng lợi thủy thông lâm, thanh nhiệt lương huyết.
  • Cỏ đuôi ngựa được sử dụng để điều trị bệnh thận và bàng quang, nhiễm trùng đường tiểu, tiểu tiện không kiểm soát, rối loạn chung ở thận và bàng quang.
  • Cỏ đuôi ngựa cũng được sử dụng chữa hói, bệnh lao, vàng da, viêm gan, móng tay giòn, bệnh khớp, bệnh gout, viêm xương khớp, xương yếu (loãng xương), tê cóng, giảm cân, kinh nguyệt không đều và xuất huyết không kiểm soát được ở mũi, phổi hoặc dạ dày.
  • Cỏ đuôi ngựa được thoa trực tiếp lên da để điều trị vết thương và bỏng.
Xem thêm:  Cây Ổi

Viết một bình luận