Cây Tam Lăng

I. Tổng quan về cây

  • Tên thường gọi: Cây tam lăng
  • Tên gọi khác: Lòng thuyền
  • Tên khoa học: Curculigo gracilis (Kurz) Wall. ex Hook. f. – Moliniera gracilis Kurz
  • Họ: Hypoxidaceae
  • Nơi sống: Tam lăng phân bố ở các tỉnh phía nam Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây, Hải Nam) và ở hầu hết các tỉnh miền núi phía bắc Việt Nam, đôi khi cả ở Tây Nguyên. Đó là loại cây đặc biệt ưa ẩm và ưa bóng, thường mọc thành khóm lớn dọc theo bờ suối, dưới tán rừng kín thường xanh với độ cao phân bố 400 – 1300 m.

Cây Tam Lăng

II. Đặc điểm của cây

  • Cây thảo lớn, sống lâu năm, cao khoảng 1m lá mọc từ gốc tạo thành một thân giả do các bẹ lá to áp sát nhau, hình dải – mũi mác, dài 40 – 60 cm, rộng 7 – 10 cm, gốc và đầu nhọn, hai mặt nhẵn gần như cùng màu xanh lục nhạt, gân nhiều song song, cuống lá dài 30 – 40 cm.
  • Cụm hoa mọc từ giữa túm lá trên một cán dài khoảng 20 cm, có lông mịn như len, thành đầu hình chùm dài 6 – 7 cm cong lại, bao bọc bởi nhiều lá bạc hình dài có lông râm, hoa nhiều màu vàng, đài có 3 răng thuôn nhọn, có lông ở mặt lưng, tràng có cánh giống lá dài nhưng nhỏ hơn, nhị 6 bằng nhau, xếp thành hai dãy, không có chỉ nhị; bầu hạ có lông dày đặc.
  • Quả hình bầu dục, có cuống và lông, hạt nhiều.
  • Mùa hoa quả: tháng 5 – 7.
Xem thêm:  Cây Cơm Nguội

III. Ý nghĩa và tác dụng của cây

  • Thân rễ tam lăng có tính ấm, có tác dụng phá tán, ứ trệ, thông kinh.
  • Thân rễ tam lăng phối hợp với các vị thuốc khác chữa bụng đầy trướng, kiết lỵ, thủy thũng. Ngoài ra còn được dùng thay thế sâm cau.

Viết một bình luận