Cây rau bợ

Mua tại Shopee Mua tại Lazada Mua tại Tiki.vn

10.000

Rau bợ là một loài cây mọc tự nhiên khắp nơi tại Việt Nam, thường xuất hiện chủ yếu ở các vùng đất ẩm như ven bờ ao, đầm, và ruộng trũng. Từ thời xa xưa, dân gian đã thường xuyên thu hái cây này để sử dụng như một loại rau sống trong chế biến thực phẩm. Đồng thời, rau bợ cũng được biết đến với các ứng dụng trong y học như làm thuốc thông tiểu, giải nhiệt, chữa mất ngủ, điều trị khí hư và bạch đới.

Đặc điểm của cây rau bợ

Cây rau bợ, còn được biết đến với các tên khác như cỏ bợ, cỏ chữ điền, rau tần, tần thái, tứ diệp thảo, có tên khoa học Marsilea quadrifolia L., thuộc họ Rau bợ nước (Marsileaceae). Loài này thường mọc phổ biến ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở khu vực Châu Á, nó có thể được tìm thấy ở hầu hết các quốc gia trong khu vực Nam Á, Đông – Nam Á và Trung Quốc.

Ở Việt Nam, rau bợ có sự phân bố từ vùng đồng bằng, trung du đến vùng núi, có thể xuất hiện ở độ cao lên đến 1000m. Thực vật này thích sáng, thích ứng với môi trường nước nông, với phần thân rễ và rễ ngập trong bùn, trong khi lá nổi lên trên mặt nước. Thường gặp ở những địa điểm như ruộng lúa nước, bờ kênh mương, đặc biệt là ở các vùng đất lầy.

Rau bợ là một loại cỏ thủy sinh, phát triển chủ yếu dưới nước hoặc ở những vùng ẩm ướt.

Thân cây mảnh, cao khoảng 15 – 20cm, có cấu trúc bò mọc với nhiều mấu, mỗi mấu mang theo 2 lá và rễ phụ. Cuống lá dài từ 5 – 15cm, lá hình tam giác ngược, gốc thuôn hẹp, mép nguyên, đầu rộng và phẳng, hai mặt lá nhẵn. Lá chét của rau bợ xếp chéo theo hình chữ thập và rơi xuống vào ban đêm.

Quả bào tử rất nhỏ, mọc 2 – 3 cái ở cùng một gốc cuống lá; bên trong chia thành nhiều ô ngang, chứa các bào tử nang nhỏ dành cho nguyên tản đực và bào tử nang lớn dành cho nguyên tản cái. Đầu bào tử tròn, có lông dày và những răng nhỏ gần gốc. Mùa hoa quả của rau bợ thường là vào tháng 5 – 6.

Trong rau bợ, chúng ta có thể tìm thấy nhiều hoạt chất khác nhau, bao gồm 4,6% protid, 1,6% Glucid, 76 mg% Vitamin C, và 0,72mg% caroten. Đặc biệt, lá cây rất mọng nước, với tỷ lệ chứa nước là 84,2%.

Đáng chú ý, theo nghiên cứu của Đỗ Tất Lợi và nhóm nghiên cứu Reinhold vào năm 1968, cây rau bợ cũng chứa cyclaudenol (C31H52O).

Tác dụng của cây rau bợ

Rau bợ được mô tả có hương vị ngọt, hơi đắng, có tính mát, và thuộc vào hai kinh can và thận. Nó được coi là có những tác dụng quan trọng như lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc, tiêu sưng, trấn tính, nhuận gan, và còn có khả năng làm sáng mắt.

Trong lĩnh vực y học cổ truyền, rau bợ nước được sử dụng để điều trị nhiều vấn đề sức khỏe như đái tháo đường, tiểu ra máu, viêm thận gây phù, sỏi tiết niệu, và các bệnh liên quan đến thần kinh như điên cuồng sốt cao, suy nhược thần kinh, động kinh. Nó cũng được ứng dụng trong điều trị các chứng bệnh như viêm kết mạc, viêm lợi, viêm gan, đau răng, đinh nhọt, tắc tia sữa, sưng vú, bạch đới, khí hư, và rắn độc cắn.

Ngoài ra, rau bợ cũng thường được sử dụng trong ẩm thực hàng ngày của nhân dân, được chế biến thành món ăn sống, xào, luộc, hoặc nấu canh.

Những lưu ý khi sử dụng cây rau bợ

Mặc dù cây rau bợ được biết đến với khả năng chữa trị nhiều loại bệnh, nhưng khi sử dụng, chúng ta cần tuân thủ một số điều cần lưu ý:

  • Cây rau bợ thường sinh sống ở những vùng đất chứa nhiều bùn, do đó trước khi ăn, quan trọng phải rửa sạch cây cẩn thận để loại bỏ bùn và đảm bảo vệ sinh.
  • Chỉ nên sử dụng phần thân hoặc lá non của cây để ăn hoặc sử dụng vào mục đích chữa bệnh.
  • Khuyến khích ngâm cây qua nước muối để loại bỏ mùi tanh từ bùn đất.
  • Nếu bạn trải qua các triệu chứng như lạnh bụng, tiêu chảy, hay khó tiêu, hạn chế sử dụng cây rau bợ vì nó có tính hàn và có thể gây ra những tác động không mong muốn cho sức khỏe của bạn.
5/5 - (1 bình chọn)