Cây Ngọc Lan Tây

I. Tổng quan về cây

  • Tên thường gọi: Cây ngọc lan tây
  • Tên gọi khác: Hoàng lan, Ngọc lan tây, Bông sứ, Cây công chúa
  • Tên khoa học: Cananga odorata (Lam.) Hook.f . et Thoms. – Uvaria odorata Lam.
  • Họ: Annonaceae
  • Nơi sống: Ngọc lan tây có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á, song chưa rõ cụ thể ở nơi nào. Cây sớm được trồng ở Philippin và Indonesia; đến đầu thế kỷ 20 được du nhập sang đảo Comoro, Nosy Bé (thuộc Madagasca) và nhiều nơi khác. Hiện nay, ngọc lan tây được trồng phổ biến ở tất cả các nước ở vùng Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Australia, một số nước ở châu Phi, châu Mỹ cũng như các đảo ở Thái Bình Dương.

Cây Ngọc Lan Tây

  • Cây to, cao 8 – 10m, có khi hơn. Thân mọc thẳng, cành nằm ngang, nhẵn, vỏ màu xám.
  • Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc trứng thuôn, dài khoảng 17cm, rộng 7cm, gốc tròn, đầu tù hơi nhọn, mép hơi lượn sóng, hai mặt nhẵn, gần như cùng màu; cuống lá nhẵn, dài 1cm.
  • Cụm hoa mọc trên những nhánh ngắn, không lá gồm 1-3 hoa màu vàng lục hoặc vàng, rất thơm; đài có 3 răng nhỏ, hình tam giác; tràng 6 cánh mỏng, rất dai, uốn lượn, móng hơi hẹp lại; nhị nhiều, trung đới hình nón; lá noãn 8-10, nhẵn.
  • Quả tụ họp trên đế chung; hạt dẹt, bóng.
  • Mùa hoa quả: tháng 6-8, đôi khi quanh năm.
Xem thêm:  Cây Cau Trắng

III. Ý nghĩa và tác dụng của cây

  • Ở châu Âu, tinh dầu ngọc lan tây có tác dụng hạ huyết áp, sát khuẩn và làm dịu.
  • Ở một số nước Đông Nam Á, lá ngọc lan tây giã nát, lấy nước bôi chữa ngứa, bỏng. Vỏ thân nấu nước đặc dùng tắm chữa ghẻ. Hoa ngọc lan tây phơi khô, sắc uống chữa sốt rét.
  • Ngọc lan tây là loại cây cho hương liệu quý. Ngay từ thế kỷ 18, Philippin đã là nước có hoa ngọc lan tây xuất khẩu ra thị trường thế giới để cất tinh dầu làm nước hoa. Hiện nay ở Philippin, Indonesia, Madagasca người ta đã trồng và sản xuất tinh dầu ngọc lan tây nhiều nhất thế giới.
  • Ở Việt Nam, ngọc lan tây được nhập từ lâu và được trồng làm cảnh ở các vườn hoa, công sở và vườn gia đình.

Viết một bình luận