Cây huyền sâm

Mua tại Shopee Mua tại Lazada Mua tại Tiki.vn

19.000

Trái ngược với nhiều dòng sâm khác, huyền sâm được biết đến với các công dụng như sinh tân, giải độc, giảm khát, và điều trị các bệnh như lao hạch, viêm họng, và lở loét. Để hiểu sâu hơn về các công dụng của cây huyền sâm, cũng như đặc điểm, cách trồng và chăm sóc loại cây này trong bài viết dưới đây nhé.

Đặc điểm của cây huyền sâm

Huyền sâm, hay còn gọi là đại nguyên sâm và hắc sâm, có nhiều tên gọi khác nhau dựa vào vùng miền. Ví dụ, trục mã, hàm, đoan, lộc trường, huyền đài, chính mã, và trọng đài là một số ví dụ điển hình.

Trong lĩnh vực y học, rễ sấy hoặc phơi khô của cây bắc huyền sâm (Scrophularia buergeriana Miq) và cây huyền sâm (Scrophularia ningpoensis Hemsl) được sử dụng. Cả hai loại cây này đều thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae).

Huyền sâm, cây thân thảo và sống lâu năm, có thân vuông với chiều cao khoảng 1,7 – 2,3m. Lá của cây mọc đối, màu tím xanh, cuống hình trứng dài, và rìa lá có khía răng cưa màu xanh nhạt.

Hoa huyền sâm nở vào mùa hè, từ tháng 6 đến tháng 10, có hình chùy tròn với cánh hình môi và ống tràng hoa hình chén. Hoa có 5 thùy và màu tím xám đa dạng.

Quả của huyền sâm có hình nang trứng và bên trong chứa nhiều hạt nhỏ màu đen. Rễ của cây cong và to, chiều dài từ 10 – 20cm, với hai đầu hơi thon và phần giữa phình to. Mỗi cây thường có 4 – 5 củ huyền sâm, và củ tươi có vỏ màu vàng nhạt hoặc trắng. Sau khi chế biến, củ trở nên mềm và dẻo, vỏ bên ngoài chuyển sang màu nâu nhạt và phần trong có màu đen.

Cây huyền sâm Scrophularia ningpoensis có hoa màu tím đỏ hoặc vàng nâu, trong khi cây bắc huyền sâm Scrophularia buergeriana nở hoa màu trắng và vàng nhạt.

Công dụng của cây huyền sâm

  • Theo y học cổ truyền

Huyền sâm có vị đắng, ngọt và tính mát, được liên kết với kinh Phế và Thận. Công dụng chính của nó bao gồm tư âm giáng hỏa, sinh tân, lương huyết giải độc, hoạt trường và nhuận táo. Điều này có nghĩa là nó cung cấp yếu tố âm cho cơ thể, làm mát và giúp điều trị các triệu chứng nóng bức, nổi mụn nhọt, và táo bón.

Nó cũng hỗ trợ trong điều trị các bệnh như sốt cao, sốt nóng về chiều, viêm họng, lở miệng, phát ban, mụn nhọt, mẩn ngứa và táo bón. Huyền sâm cũng được sử dụng để làm mềm các khối u cứng và giúp tiêu hòa các cục u trong cơ thể.

  • Theo y học hiện đại

Hơn 162 hợp chất đã được xác định từ huyền sâm. Một số hợp chất quan trọng bao gồm iridoids và iridoid glycoside, phenylpropanoid glycoside, axit hữu cơ, dầu bay hơi, terpenoid, saccharide, flavonoid, sterol và saponin. Những hợp chất này có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm hỗ trợ hệ tim mạch, gan và hệ thần kinh, cũng như khả năng chống viêm, chống oxy hóa và chống lại tế bào ung thư.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cao lỏng huyền sâm có thể tăng cường sức co bóp cơ tim và giảm nhịp tim khi thử nghiệm trên tim ếch. Khi tiêm tĩnh mạch ở thỏ, nó giúp giảm huyết áp và tăng cường hô hấp. Hơn nữa, nó cũng có khả năng có tác dụng an thần và chống lại nhiều vi khuẩn gây bệnh trên da.

Cách trồng và chăm sóc cây huyền sâm

Huyền sâm phát triển tốt trong ba loại khí hậu: đồng bằng, trung du và miền núi. Vùng đất giàu dinh dưỡng ở đồng bằng là nơi thích hợp nhất cho việc trồng huyền sâm, với độ pH lý tưởng từ 5,0 đến 7,0. Tại miền núi, ngoài việc sản xuất dược liệu, cũng có thể thu hoạch hạt giống.

Trồng huyền sâm thường dựa vào hạt giống thông qua phương pháp gieo trực tiếp hoặc trồng cây con trong hộp. Hạt giống nên được thu mua từ năm trước và qua quá trình sàng lọc, bảo quản cẩn thận. Lượng hạt giống cần cho mỗi ha đất là từ 4,5 đến 6,0 kg, đảm bảo hạt mạnh và tỷ lệ mầm hơn 80%.

Trong bối cảnh Việt Nam, thời gian tốt nhất để gieo trồng là từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 10 và thu hoạch vào tháng 11 đến 12 khi cây bắt đầu lụi lá.

Đối với đất trồng, nên chọn loại đất có pha chất lượng cao, bao gồm cát, mùn và tầng canh tác dày. Đất cần được cày sâu khoảng 30-35cm, lên luống với chiều cao 25-30cm, mặt luống rộng từ 0,9 đến 1,0m, tùy thuộc vào diện tích ruộng.

Khi bón phân, nên sử dụng 12 tấn phân chuồng mỗi ha, 200kg urê, 390kg lân, 130kg kali và 305kg tro bếp nếu có. Sau khi lên luống, trước khi trồng, phải bón đều phân lót. Bón thúc được thực hiện ba lần: lần đầu tiên khi cây có 6 lá với 50% urê; lần thứ hai khi cây bắt đầu giao tán với 50% urê và 30% kali clorua; và lần cuối cùng 2 tháng trước khi thu hoạch.

Về kỹ thuật trồng, khi trồng dành cho dược liệu, nên sắp xếp mật độ tối thiểu là 250.000 cây mỗi ha với khoảng cách 20 x 20cm.

5/5 - (1 bình chọn)